Đêm trăng thanh, anh mới hỏi nàng, Tre non đủ lá, đan sàng nên chăng? (Lời chàng trai) Đan sàng thiếp cũng xin vâng, Tre vừa đủ lá, non chăng hỡi chàng. (Lời cô gái) 1. Nhân vật giao tiếp Lượt lời thứ nhất: Chàng trai. Lượt lời thứ hai: Cô gái. 2. Hoàn cảnh giao tiếp Rộng: Thời phong kiến xưa Hẹp: Đêm trăng thanh bên bờ sông nơi hai người thường hò hẹn. 3. Nội dung giao tiếp Hai câu đầu (lời chàng trai) Đêm trăng thanh, anh mới hỏi nàng, Tre non đủ lá, đan sàng nên chăng? "Đêm trăng thanh" là hình ảnh gợi không gian đẹp, trong sáng, thích hợp để thổ lộ tình cảm. "Tre non đủ lá" là ẩn dụ cho chàng trai và cô gái đã đến tuổi trưởng thành, đủ điều kiện để xây dựng gia đình. "Đan sàng" không chỉ là đan chiếc sàng thật mà còn là ẩn dụ cho việc kết hôn, cùng nhau xây dựng tổ ấm. Câu hỏi "nên chăng?" là lời ngỏ ý cầu hôn kín đáo, lịch sự. Ý nghĩa: Chàng trai bày tỏ mong muốn được kết duyên với cô gái. Hai câu sau (lời cô gái) Đan sàng thiếp cũng xin vâng, Tre vừa đủ lá, non chăng hỡi chàng. "Xin vâng" cho thấy cô gái đồng ý với lời cầu hôn. Tuy nhiên, cô gái vẫn hỏi lại: "Tre vừa đủ lá, non chăng hỡi chàng." Câu hỏi này mang ý nghĩa ẩn dụ: "Tre non" tượng trưng cho tuổi trẻ, sự trưởng thành. Cô gái muốn hỏi liệu chàng trai đã thực sự chín chắn, đủ bản lĩnh và điều kiện để xây dựng gia đình hay chưa. Đây là cách bày tỏ sự đồng ý nhưng vẫn kín đáo, cẩn trọng và tế nhị. Ý nghĩa: Cô gái chấp nhận lời cầu hôn nhưng cũng mong chàng trai chứng minh sự trưởng thành và trách nhiệm. 4. Mục đích giao tiếp Chàng trai: Ngỏ ý kết duyên, bày tỏ mong muốn được lấy cô gái làm vợ. Cô gái: Đồng ý kết duyên, đồng thời khéo léo nhắc nhở chàng trai về sự chín chắn và trách nhiệm trong hôn nhân. 5. Phương tiện và cách thức giao tiếp Phương tiện: Ngôn ngữ nói (ca dao). Mình nói với ta mình hãy còn son Ta đi qua ngõ thấy con mình bò Con mình những trấu cùng tro Ta đi xách nước rửa cho con mình Con mình vừa đẹp vừa xinh Một nửa giống mình, một nửa giống ta. 1. Nhân vật giao tiếp Người nói: Chàng trai. Người nghe: Cô gái (người yêu cũ hoặc người từng hứa hẹn với chàng trai). 2. Hoàn cảnh giao tiếp Rộng: Thời phong kiến xưa Hẹp: Nhà cô gái 3. Nội dung giao tiếp "Mình hãy còn son": nhắc lại lời hứa của cô gái khi còn chưa lấy chồng. "Con mình" là cách nói đùa, không phải con ruột của hai người mà là cách chàng trai tự nhận để bộc lộ sự tiếc nuối mối tình cũ. "Trấu cùng tro" gợi hình ảnh đứa trẻ đang lấm lem bụi bẩn, qua đó thể hiện sự quan tâm của chàng trai. "Một nửa giống mình, một nửa giống ta" là lối nói cường điệu, hài hước, thể hiện ước mơ dang dở và tình cảm vẫn còn dành cho cô gái. ➡️ Nội dung: Chàng trai nhớ về mối tình cũ, bộc lộ sự lưu luyến nhưng bằng giọng điệu hóm hỉnh, không trách móc nặng nề. 4. Mục đích giao tiếp Gợi lại kỷ niệm cũ. Bày tỏ sự tiếc nuối và tình cảm còn lưu luyến. 5. Phương tiện và cách thức giao tiếp Phương tiện: Ngôn ngữ nói (ca dao). Gánh nặng mà đi đường dài Để anh gánh đỡ một vai nên chồng. Gánh thì chị lại trả công, Mặt em không đáng là chồng chị đâu! 1. Nhân vật giao tiếp Người nói thứ nhất: Chàng trai. Người nói thứ hai: Cô gái. Hai người là đôi trai gái đang giao duyên. 2. Hoàn cảnh giao tiếp Hẹp: Chàng trai gặp cô gái đang gánh nặng trên đường. Rộng: thời pk xưa 3. Nội dung giao tiếp Hai câu đầu (lời chàng trai) Gánh nặng mà đi đường dài Để anh gánh đỡ một vai nên chồng. "Gánh nặng" vừa là gánh hàng thật, vừa ẩn dụ cho gánh nặng cuộc đời và trách nhiệm trong cuộc sống. "Gánh đỡ một vai" là hình ảnh ẩn dụ cho sự sẻ chia, cùng nhau vượt qua khó khăn. "Nên chồng" là lời tỏ tình kín đáo. Chàng trai bày tỏ mong muốn được trở thành người bạn đời, cùng cô gái gánh vác cuộc sống. Hai câu sau (lời cô gái) Gánh thì chị lại trả công, Mặt em không đáng là chồng chị đâu! "Trả công" là cách cô gái giả vờ hiểu lời chàng trai theo nghĩa đen: nếu chỉ giúp gánh thì sẽ được trả tiền công. "Mặt em không đáng là chồng chị đâu!" là lời từ chối khéo nhưng đầy duyên dáng. Cô gái vừa thử thách, vừa khiêm nhường, không đáp lời trực tiếp mà dùng cách nói hài hước để xem sự chân thành của chàng trai. ➡️ Nội dung: Cuộc đối đáp thể hiện màn giao duyên giữa đôi trai gái. Chàng trai chủ động ngỏ ý kết duyên bằng hình ảnh ẩn dụ "gánh đỡ một vai", còn cô gái đáp lại bằng lối nói dí dỏm, kín đáo, vừa thử lòng vừa giữ ý tứ của người con gái trong văn hóa dân gian. 4. Mục đích giao tiếp Chàng trai: Bày tỏ tình cảm, mong muốn được kết duyên và cùng cô gái chia sẻ trách nhiệm cuộc sống. Cô gái: Thử lòng chàng trai, giữ sự e lệ và ứng đáp thông minh. 5. Phương tiện và cách thức giao tiếp Phương tiện: Ngôn ngữ nói (ca dao).