assess: đánh giá # access: tiếp cận impose: áp dặt restriction: hạn chế strict: nghiên ngặt announce: thông báo progress: tiến bộ # process: quá trình regulation: quy định insecurity: bất an >< security: bảo mật outweigh: vượt trội hơn proof: bằng chứng sink deep: chìm sâu spirit: tinh thần, church: nhà thơ soul: tâm hồn, mad: tức giận, glad: hân hoan contact: liên hệ # contract: hợp đồng