residue(n): cặn, dư lượng track(v): theo dõi trafficking(n): buôn bán trái phép route(n): tuyến đường, port(n): cảng biển detection(n): sự phát hiện arrest(v/n): bắt giữ seize(v): tịch thu, thu giữ illusion(n): ảo tưởng, ảo giác