- unity=harmony= togetherness sự đoàn kết, đồng thuận - social bonding= connection=attachment: củng cố mỗi quan hệ - indulgence= luxury= pleasure: sự thỏa mãn ham muốn, thích thú - confine: giam giữ, hạn chế cj, ai - favor= taste= savor: hương vị - visual spetacles: cảnh tượng, sự biểu diễn - elaborate: cung caaso thông tin, giải thích - culinary: thuộc ẩm thực, nấu nướng - global icon= worldwide symbol= international emblem: biểu tượng thế giới - identity= individuality= character.